at last

at last

The children cheered at last when the school bell rang.

Định nghĩa

Trạng từ: "at last" có nghĩa cuối cùng thì, dùng để diễn tả sự kết thúc của một quá trình dài hoặc một chuỗi sự kiện, thường mang cảm giác nhẹ nhõm, hài lòng hoặc kết thúc sau một thời gian chờ đợi.

dụ sử dụng
  • (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được ước mơ của mình.)
  • (Cuối cùng thì chuyến tàu cũng đến, sau ba giờ bị trễ.)
  • (Cuối cùng ấy cũng tìm thấy chìa khóa đã tìm cả buổi sáng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "At last" thường được đặtđầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự kết thúc.
    • At last, the winter was over. (Cuối cùng thì mùa đông cũng kết thúc.)
  • Có thể dùng trong văn nói văn viết, mang sắc thái cảm xúc tích cực hoặc nhẹ nhõm.
    • He finally, at last, understood the lesson. (Anh ấy cuối cùng, rốt cuộc, đã hiểu bài học.)
Biến thể từ gần giống
  • At long last: một biến thể mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự chờ đợi lâu dài.
    • At long last, the project was completed. (Rốt cuộc sau bao lâu, dự án đã hoàn thành.)
  • Finally: từ đồng nghĩa phổ biến, nhưng ít cảm xúc hơn.
    • He finally finished his homework. (Anh ấy cuối cùng đã làm xong bài tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultimately: cuối cùng, về cơ bản.
    • Ultimately, he had to give in. (Cuối cùng, anh ấy đã phải nhượng bộ.)
  • Eventually: rốt cuộc, sau một thời gian.
    • She eventually found her way home. ( ấy rốt cuộc đã tìm được đường về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • At last but not least: cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng (thường dùng khi giới thiệu người cuối cùng trong danh sách).
    • And, at last but not least, let's welcome our guest speaker. (, cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, hãy chào đón diễn giả khách mời của chúng ta.)